đường tránh

đường tránh

Thành phố đang xây dựng một đường tránh để giảm áp lực giao thông cho trung tâm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường phụ, đường vòng: Một con đường hoặc tuyến đường được xây dựng với mục đích chính để các phương tiện hoặc đoàn tàu có thể đi vòng qua một khu vực cụ thể (như trung tâm thành phố, ga chính, khu vực đông đúc hoặc đang thi công) thay vì đi xuyên qua .
    • Đường tránh (đường sắt): Trong ngành đường sắt, đây một đoạn đường ray phụ, song song với đường ray chính, dùng để cho tàu hỏa đỗ tránh hoặc vượt nhau, hoặc để chuyển hướng tàu khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thành phố đang xây dựng một đường tránh để giảm áp lực giao thông cho trung tâm.
    • Đoàn tàu chở hàng phải vào đường tránh để nhường đường cho tàu khách chạy tốc hành.
    • Khi cầu chính bị hư hỏng, tất cả xe cộ đều phải sử dụng đường tránh tạm thời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vào đường tránh": Hành động chuyển hướng vào con đường phụ để tránh.
    • Tài xế xe tải được yêu cầu vào đường tránh để kiểm tra tải trọng.
  • "Xây dựng đường tránh": Chỉ hoạt động thi công con đường vòng.
    • Dự án xây dựng đường tránh phía Tây thành phố đã được phê duyệt.
Biến thể từ gần giống
  • Đường vòng: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong giao thông đường bộ để chỉ tuyến đường đi vòng.
  • Đường nhánh: Đường nhỏ hơn tách ra từ đường chính, có thể dẫn đến các điểm cụ thể, không nhất thiết mang mục đích "tránh".
  • Đường phụ: Đường quy mô tầm quan trọng thứ yếu so với đường chính.
  • Đường tránh đô thị: Cụm từ chỉ tuyến đường tránh được thiết kế đặc biệt để xe lớn, xe tải không phải đi vào nội đô.
Từ đồng nghĩa
  • Đường vòng
  • Tuyến tránh
  • Đường tránh đô thị (một loại đường tránh cụ thể)
Các cụm từ liên quan
  • Đi đường tránh: Lựa chọn hoặc bắt buộc phải sử dụng đường tránh.
    • Do kẹt xe, chúng tôi buộc phải đi đường tránh.
  • Thiết kế đường tránh: Quá trình lên kế hoạch thiết kế cho một tuyến đường tránh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đường tránh".